蓫
Pinyin: zhú
Tổng quan
(cỏ dại) cây thương lục
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhú |
|---|---|
| Quảng Đông | zuk6 |
| Chú âm | ㄓㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | driuk |
| Baxter-Sagart | hlrjiwk |
| Hán ngữ Thượng cổ | hlrjiwk |
| Phản thiết | 直救反 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。即羊蹄。蓼科酸模屬,「羊蹄」之古稱,參見「羊蹄」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓫chù 1.植物名。又叫羊蹄菜。似萝卜,茎赤,多吃令人下痢。
Eng
- CC-CEDICT (weed)|Phytolacca acinosa
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】直六切,音逐。【詩·小雅】我行其野,言采其蓫。【傳】蓫,惡菜也。【箋】牛蘈也。陸註:今人謂之羊蹄。【爾雅·釋草】蓫𧀫,馬尾。 又【唐韻古音】直救反,義同。 又【廣韻】同荲。
Tự hình
- Khải thư