蓸
Tổng quan
(một loại thảo mộc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cou4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄘㄠˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zau |
| Phản thiết | 昨勞切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (a kind of herb)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】昨勞切,音曹。【說文】草也。
Thuyết Văn
艸也。从艸。曹聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
昨牢切。古音在三部。籒文作。
【蓸】(tàu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 曹 (tào) Phiên thiết: 昨牢切 → tạc + lao Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。曹 thanh。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦿩 · 𧅝