Pinyin:

Tổng quan

蓹yù 1.古代地名用字。参见"蓹儿"。

蓹儿 · 蓹兒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓹yù 1.古代地名用字。参见"蓹儿"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正字通】同篽。 又【前漢·功臣表】蓹兒嚴侯轅終。【師古註】地名,音御。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦼼