蓻
Pinyin: zí
Tổng quan
(Cant.) classifier for hair
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zí |
|---|---|
| Quảng Đông | cap1 |
| Nhật Bản | SHUU |
| Hán ngữ Trung cổ | cip |
| Phản thiết | 諾叶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓻zí 1.草木生长貌。 2.草木不生。 3.茅芽。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】子入切,音𥠋。草生多貌。 又【玉篇】茅芽也。 又【集韻】諾叶切,音捻。草不生也。 又居六切。同蘜。秋華菊也。
Thuyết Văn
艸木不生也。 一曰茅根。 从艸。〾𡙕聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
蓻之言蟄也。與反對成文。玉篇云艸木生皃。未知是。 此別一義也。 入切。七部。
【蓻】 (trấp ⟨giấp⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 〾𡙕 (〾 𡙕) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) mộc (Cây) bất (Chẳng. Như {bất khả}) sanh (Sống) vậy。 Một thuyết khác mao (Cỏ tranh) căn (Rễ cây.) Một thuyết khác: 茅根
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư