蔁
Pinyin: zhāng
Tổng quan
蔁zhāng 1.草名。 2.药名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjang |
| Phản thiết | 諸良切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔁zhāng 1.草名。 2.药名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】諸良切,音章。【說文】草也。【玉篇】蔁柳,當陸別名也。
Thuyết Văn
艸也。 从艸。章聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇曰。蔁、桺根。卽蔏陸也。此非許意。 諸良切。十部。
【蔁】 (chương) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 章 (chương) Phiên thiết: Chư lương thiết Thượng tự: 諸 (chư) | Hạ tự: 良 (lương) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'ương' Suy luận: chương (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư