Tổng quan

thuốc lá (tiếng lóng) (Quảng Đông)

蔃莍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggoeng2
Nhật BảnKYOU
Chú âmㄑㄧㄤˊ
Phản thiết巨兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT cigarette (slang) (Cantonese)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】巨兩切,强上聲。草名。 又【類篇】渠良切,音强。蔃𦬸,百合也。

Tự hình

  • Khải thư