蔄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luh |
| Phản thiết | 莫半切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 襇 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】亡莧切。人姓,見《姓譜》。【正字通】作莫半切,音慢,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧃪 · 𬜬
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | luh |
| Phản thiết | 莫半切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 襇 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】亡莧切。人姓,見《姓譜》。【正字通】作莫半切,音慢,非。
Dị thể: 𧃪 · 𬜬