蔉
Pinyin: gǔn
Tổng quan
vun gốc cây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan2 |
| Chú âm | ㄍㄨㄣˇ |
| Phản thiết | 古本切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 以土培育苗根。《左傳.昭公元年》:「譬如農夫,是穮是蔉,雖有饑饉,必有豐年。」晉.杜預.注:「壅苗為蔉。」
Eng
- CC-CEDICT to bank up the roots of plants
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【韻會】𠀤古本切,音袞。【左傳·昭元年】是穮是蔉。【孔疏】以土壅苗根爲蔉也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蓘 · 𮐀 · 蓘