蔊
Pinyin: hǎn
Tổng quan
cây cải núi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | ham2 |
| Chú âm | ㄏㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | hanx |
| Phản thiết | 呼旱切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蔊菜」條。
Eng
- CC-CEDICT Nasturtium montanum
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】呼旱切,音暵。【齊民要術】蔊菜,味辛。【本草】蔊,味辛辣如火焊人,故名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䓍 · 𦸋