蔋
Tổng quan
khô cháy sém
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dik6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dek |
| Phản thiết | 徒歷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT dry|scorched
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徒歷切,音廸。【玉篇】卽滌字,旱氣也。【詩·大雅】旱旣太甚,蔋蔋山川。 又【集韻】兹消切,音焦。旱山無草曰蔋。 又式竹切,音叔。徒沃切,音毒。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư