蔎
Pinyin: shè
Tổng quan
Thea sinensis
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | cit3 |
| Nhật Bản | KANBASHII |
| Hàn Quốc | 설 |
| Chú âm | ㄕㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjet |
| Phản thiết | 舒列切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種香草。《說文解字.艸部》:「蔎,香艸也。」
Eng
- CC-CEDICT Thea sinensis
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】舒列切,音設。香草也。 又【博雅】蔎蔎,香也。【楚辭·九歎】懷椒聊之蔎蔎。 又【茶經】三曰蔎。詳茗字註。 又【集韻】桑割切,音撒。義同。
Thuyết Văn
香艸也。 从艸。設聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
香艸當作艸香。前文菅芎已下十二字皆。說香艸。蔎芳蕡不與同列。而廁苾下。是非艸名可知也。劉向九歎。懷椒𦕼之蔎蔎。王注。椒𦕼、香草也。蔎蔎、香貌。 識列切。又桑葛切。十五部。
【蔎】(thiết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 設 (thết) Phiên thiết: 識列切 → thức + liệt Nghĩa: 香thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。設 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰰺