蔨
Pinyin: juàn
Tổng quan
Tên một loài cây mọc bò, lá giống lá đậu, rễ màu vàng, có mùi thơm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun6 |
| Hán ngữ Trung cổ | gyenx |
| Phản thiết | 渠殞切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔨juàn 1.草名。即鹿藿。又名鹿豆。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】渠殞切,音窘。【爾雅·釋草】蔨,鹿𧆑。【註】今鹿豆也。【王磐·野菜譜】蔨,野鹿豆。 又【廣韻】渠篆切,音圈。義同。 又【集韻】同菌。
Tự hình
- Khải thư