Tổng quan

Tên một giống cây thuộc loài dưa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan4
Hán ngữ Trung cổjenx
Phản thiết夷眞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】夷眞切,音寅。【爾雅·釋草】蔩,菟瓜。【疏】蔩苗及實似土瓜。土瓜卽王瓜也。 又【廣韻】以淺切,音演。又以脂切,音夷。義𠀤同。

Thuyết Văn

兔瓜也。 从艸。寅聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。 翼眞切。十二部。

【蔩】(dần) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 寅 (dần) Phiên thiết: 翼眞切 → dực + chân Nghĩa: 兔瓜 vậy。 từ thảo (cỏ)。寅 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư