蔮
Pinyin: guó
Tổng quan
蔮guó 1.古代妇女覆于发上的首饰。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guó |
|---|---|
| Quảng Đông | gwok3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuaih |
| Phản thiết | 古對切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔮guó 1.古代妇女覆于发上的首饰。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古對切,音憒。【儀禮·士冠禮註】頍,緇布冠無筓者,滕、薛名蔮爲頍。【後漢·輿服志】翦氂蔮,簪珥。【註】簪以玳瑁爲擿,長一尺,左右一橫簪以安蔮結。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬜿