蔱
Pinyin: shā
Tổng quan
Như chữ Sát 樧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shā |
|---|---|
| Quảng Đông | saat3 |
| Chú âm | ㄕㄚ |
| Hán ngữ Trung cổ | sret |
| Phản thiết | 所介切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蔱蘠」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔱biāo 1.浮萍。 2.禾穗的芒尖。亦指树梢。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】所八切,音殺。【爾雅·釋草】莁荑,蔱蘠。 又【張衡·南都賦】蘇蔱紫薑。【註】蔱,茱萸也。【集韻】同榝。 又【唐韻】所介切,音鎩。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰰵