蔲
Pinyin: gǔn
Tổng quan
nutmeg
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | kau3 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hán ngữ Trung cổ | huh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔲gǔn 1.以土壅苗根。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: gǔn
nutmeg
| Pinyin | gǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | kau3 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hán ngữ Trung cổ | huh |
top-bottom