蔳
Pinyin: hǎn
Tổng quan
biến thể cũ của 蒨[qian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | sin6 |
| Nhật Bản | AKANE |
| Chú âm | ㄏㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔳hǎn 1.菜名。味辛辣。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蒨[qian4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】同蒨。
Tự hình
- Khải thư