蔴
ma
Hán Việt: ma · Pinyin: dí
Tổng quan
biến thể của 麻[ma2] cây gai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dí |
|---|---|
| Hán Việt | ma |
| Quảng Đông | maa4 |
| Nhật Bản | ASA |
| Chú âm | ㄉㄧˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {ma} [麻].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「麻」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔴dí 1.草木因干旱而死尽。
Eng
- CC-CEDICT hemp (variant of 麻[ma2])
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 麻 · 麻 · 麻