蔵
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 藏
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | ZOU |
| Hàn Quốc | CANG |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: tàng Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 藏
ja
- JMdict warehouse|storehouse|cellar|magazine|granary
- JMdict possession|ownership|Tibet|Tibetan people
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 藏