蔶
Pinyin: shè
Tổng quan
蔶shè 1.草香。参见"蔶蔶"。 2.茶的别名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | zaak3 |
| Nhật Bản | SONOKO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔶shè 1.草香。参见"蔶蔶"。 2.茶的别名。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shè
蔶shè 1.草香。参见"蔶蔶"。 2.茶的别名。
| Pinyin | shè |
|---|---|
| Quảng Đông | zaak3 |
| Nhật Bản | SONOKO |
top-bottom