蔸
Tổng quan
rễ và thân dưới của một số loại cây lượng từ cho mảnh và cụm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dau1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄉㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | tu |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蔸 蔸 蔸距 蔸子 金龟子咬坏了庄稼兜子 蔸 dōu 〈方〉 ①指某些植物的根和靠近根的茎禾~.树~脑(树墩儿).[坐蔸]稻子的幼苗发黄,长不快。 ②量词,相当于'丛'或'棵'一~草.两~白菜。
Eng
- CC-CEDICT root and lower stem of certain plants|classifier for pieces and clumps
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư