Pinyin:

Tổng quan

surname; place name

蔿国 · 蔿敖 · 于蔿 · 于蔿于

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkwui2
Nhật BảnI
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổyex
Phản thiết驅爲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蒍」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔿dí ⒈古同荻”~苗类絮,而不可为絮。”

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】韋委切,音蘤。【正韻】於鬼切,音洧。草也。 又地名。【左傳·僖二十七年】子玉復治兵于蔿。 又姓。【潛夫論】楚蔿氏皆芊姓也。【說文】晉大夫蔿伯。 又于蔿,歌名。唐魯山令元德秀所作。 又【類篇】呼瓜切,音花。【博雅】蔿譌譁也。 又【集韻】驅爲切,音虧。【揚子·方言】楚、鄭謂獪曰蔿。 又吾禾切,音吪。草名。

Thuyết Văn

艸也。 从艸。爲聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

晉有士蔿。楚有蔿姓。 于委切。古音在十七部。大徐引唐韵于鬼切。鬼字恐誤。左傳蔿薳錯出。薳卽蔿字。

【蔿】(vuỷ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 爲 (vay) Phiên thiết: 于委切 → vu + uỷ Nghĩa: thảo (cỏ) vậy。 từ thảo (cỏ)。爲 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫇭 · 蒍 · 蒍