蕀
Pinyin: hūn
Tổng quan
蕀hūn ⒈古同荤”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hūn |
|---|---|
| Quảng Đông | gik1 |
| Nhật Bản | KYOKU |
| Hán ngữ Trung cổ | kik |
| Phản thiết | 訖力切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕀hūn ⒈古同荤”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】紀力切【集韻】訖力切,𠀤音棘。【爾雅·釋草】髦,顚蕀。【疏】髦一名顚蕀,一名商蕀。【廣雅】女术。【郭註】細葉有棘,蔓生。 又蕀菀,今遠志也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧀃 · 𮑾