蕄
Pinyin: méng
Tổng quan
muống rau muống [Eng: spinach]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méng |
|---|---|
| Quảng Đông | mang4 |
| Hán ngữ Trung cổ | mong |
| Phản thiết | 莫耕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕄méng ⒈〔~~〕存在;自在。亦作萌萌”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】莫耕切,音氓。【爾雅·釋訓】存存、萌萌,在也。【疏】萌萌,《說文》作蕄蕄。 又武登切,音瞢。義同。本亦作萌。見萌字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䉍 · 𢡗 · 𰱉