蕇
Pinyin: diǎn
Tổng quan
蕇diǎn 1.葶苈。十字花科,一种种子可入药的一年或二年生草本植物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | din2 |
| Hán ngữ Trung cổ | tenx |
| Phản thiết | 多殄切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕇diǎn 1.葶苈。十字花科,一种种子可入药的一年或二年生草本植物。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】多殄切,音典。【爾雅·釋草】蕇,亭歷。【註】似芥,一名狗薺。
Thuyết Văn
亭歷也。 从艸。單聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋艸文。月令靡艸之一也。 多殄切。十四部。籒文作。
【蕇】 (điễn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 單 (đơn) Phiên thiết: Đa điễn thiết Thượng tự: 多 (đa) | Hạ tự: 殄 (điễn) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: điển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đình (Cái đình) lịch (Trải qua. Như {kinh ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧂳