lěi

Pinyin: lěi

Tổng quan

蕌lěi 1."藟"的古字。 2.一种似艾的菜。

蕌子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlěi
Quảng Đôngleoi5
Phản thiết魯愄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕌lěi 1."藟"的古字。 2.一种似艾的菜。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】魯愄切,音累。菜名,似艾。

Tự hình

  • Khải thư