Pinyin:

Tổng quan

cây trạch tả (Alisma plantago-aquatica)

敷蕍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu4
Chú âmㄩˊ
Hán ngữ Trung cổjyo
Phản thiết容朱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕍yú 1.药草名。即泽泻。 2.花开茂盛貌。

Eng

  • CC-CEDICT common water-plantain (Alisma plantago-aquatica)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】羊朱切【集韻】容朱切,𠀤音俞。【爾雅·釋草】蕍,蕮。【註】今澤蕮。又【爾雅·釋草】蕍、芛、葟,華榮。【註】蕍亦華之貌。

Tự hình

  • Khải thư