蕏
Pinyin: zhū
Tổng quan
蕏zhū(ㄓㄨˉ)字义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhū |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu4 |
| Nhật Bản | CHO |
| Phản thiết | 張如切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕏zhū(ㄓㄨˉ)字义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】張如切,音豬。【爾雅·釋草】菋,荎藸。或作蕏。詳藸字註。 又【玉篇】蕏蒘草。
Tự hình
- Khải thư