Tổng quan

xem 苣蕒菜 苣荬菜[ju4 mai3 cai4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaai5
Nhật BảnNOKESHI
Chú âmㄇㄞˇ
Hán ngữ Trung cổmrex
Phản thiết莫蟹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai5 cai4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】莫蟹切,音買。吳人呼苦苣。【晉書·五行志】蕒菜生工人吳平家。 又水苦蕒,藥名。 又【集韻】菜名。【博雅】蕒,𧃢也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 荬 · 荬 · 荬