Pinyin:

Tổng quan

蕛tí 1.一种形似稗的杂草。实如小米。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtai4
Hán ngữ Trung cổde
Phản thiết田黎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕛tí 1.一种形似稗的杂草。实如小米。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】田黎切,音提。【爾雅·釋草】蕛,苵。【註】蕛似稗,布地生穢草。【廣韻】或作稊。又通荑。【集韻】亦作𧀾。

Thuyết Văn

蕛苵也。 从艸。梯聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。郭云。蕛似稗。布地生。邵氏晉涵云。孟子之荑稗、莊子之稗皆是也。 按今本篆作蕛。稊聲。從禾。考禾部無稊字。則稊聲乃梯聲之誤。蕛乃之誤。大兮切。十五部。

【蕛】(đê) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 梯 (thê) Phiên thiết: 大兮切 → đại + hề Nghĩa: 蕛苵 vậy。 từ thảo (cỏ)。梯 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧀾