蕠
Tổng quan
biến thể của 茹[ru2] xem 蕠藘[ru2 lu:2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Nhật Bản | JO |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | njo |
| Phản thiết | 女居切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 茹[ru2]|see 蕠藘[ru2 lu:2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】女居切,音袽。黏著也。【史記·張釋之傳】用紵絮斮陳蕠漆其閒。 又【玉篇】人余切,音如。蕠藘草也。亦作茹。詳茹字註。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư