蕥
Pinyin: yǎ
Tổng quan
蕥yǎ 1.谷物不抽穗开花。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaa5 |
| Phản thiết | 語賈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕥yǎ 1.谷物不抽穗开花。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】語賈切,音雅。子穀不秀。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: yǎ
蕥yǎ 1.谷物不抽穗开花。
| Pinyin | yǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaa5 |
| Phản thiết | 語賈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
top-bottom
【字彙】語賈切,音雅。子穀不秀。