蕦
Pinyin: xū
Tổng quan
蕦xū 1.即藇芜。一名酸模。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xū |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi1 |
| Hán ngữ Trung cổ | syo |
| Phản thiết | 錫兪切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕦xū 1.即藇芜。一名酸模。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】錫兪切【集韻】詢趨切,𠀤音須。薞蕪別名,本作須。【爾雅·釋草】須,薞蕪。【註】似羊蹄,葉細,味酢可食。 考證:〔【爾雅·釋草】須薞蕪。【註】似羊蹄,稍細。〕 謹照原文稍細改葉細。
Tự hình
- Khải thư