蕮
Pinyin: xì
Tổng quan
cây mã đề (Plantago asiatica) cây mã đề nước (Alisma plantago-aquatica)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Chú âm | ㄒㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | siek |
| Phản thiết | 思積切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名:(1)馬蕮:即車前。車前科車前屬,多年生草本。葉呈闊卵形,長葉柄。夏天開淡紫色花,花冠為漏斗狀。果實為蓋果,嫩葉可食。《玉篇.艸部》:「蕮,馬蕮,車前。」(2)澤蕮:即蕍。澤瀉科澤潟屬,多年生草本。長於水澤中。葉呈橢圓形,具長柄,叢生。花小,白色,果實為球形瘦果。根莖可為利尿劑。《爾雅.釋草》:「蕍,蕮。」晉.郭璞.注:「蕍,一名蕮,即藥草澤蕮也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕮xì 1.见"马蕮"。 2.即泽泻。
Eng
- CC-CEDICT plantain (Plantago asiatica)|common water-plantain (Alisma plantago-aquatica)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】思積切,音舄。車前草。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧂙