蕯
Pinyin: sà
Tổng quan
蕯sà ⒈薩”的讹字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sà |
|---|---|
| Quảng Đông | saat3 |
| Nhật Bản | ROU |
| Phản thiết | 力公切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕯sà ⒈薩”的讹字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】力公切,音隆。人名,步大汗蕯,代郡人,北齊時積封至義陽郡公。
Tự hình
- Khải thư