jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

hoa lan (giống như 蘭草 兰草) cây Eupatorium (giống như 蕑)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggaan1
Mân Namkan1
Nhật BảnFUJIBAKAMA
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Baxter-Sagartg-ran
Hán ngữ Thượng cổg-ran

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕳jiān ⒈兰草士与女,方秉~兮。” ⒉莲子。 ⒊姓。

Eng

  • CC-CEDICT orchid (same as 蘭草|兰草)|Eupatorium (same as 蕑)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫈉