sūn

Pinyin: sūn

Tổng quan

蕵sūn 1.见"蕵芜"。

蕵芜 · 蕵蕪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsūn
Quảng Đôngsyun1
Hán ngữ Trung cổsuon

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕵sūn 1.见"蕵芜"。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư