蕶
Pinyin: líng
Tổng quan
héo úa (cây, thảo mộc, v.v.)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Chú âm | ㄌㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 郞丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕶líng 1.见"蕶苓香"。
Eng
- CC-CEDICT withered (plant, herb etc)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤郞丁切,音零。草零落也。通作苓,亦作蘦。
Tự hình
- Khải thư