xiá

Pinyin: xiá

Tổng quan

lá súng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiá
Quảng Đônggaa1
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄚˊ
Hán ngữ Trung cổghra
Phản thiết胡加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 荷葉。《玉篇.艸部》:「蕸,荷葉也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕸xiá 1.荷的叶子。

Eng

  • CC-CEDICT water-lily leaves

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】胡加切,音遐。花葉也。【爾雅·釋草】荷,芙蕖。其葉蕸。 又【集韻】居牙切,音加。葦未秀者。 考證:〔【爾雅·釋草】荷,芙蕖。【註】其葉蕸。〕 謹按其葉蕸是經文非註文,謹照原文省註字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 葭 · 葭