蕺
Pinyin: jí
Tổng quan
Houttuynia cordata
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | cap1 |
| Nhật Bản | DOKUDAMI |
| Hàn Quốc | 즙 |
| Chú âm | ㄐㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | crip |
| Phản thiết | 阻立切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。三白草科蕺菜屬。「蕺菜」之簡稱,參見「蕺菜」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蕺菜 蕺jí蕺菜,又叫"鱼腥草"。多年生草本,有腥味,茎上有节,花小而密。全草可供药用。嫩茎与叶可作蔬菜。
Eng
- CC-CEDICT Houttuynia cordata
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】阻立切,音戢。菜名。葉似蕎麥,生濕地。【張衡·南都賦】若其園囿,則有蓼蕺蘘荷。 又山名。【會稽志】蕺山在府西六里,越王採蕺于此。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư