蕿
Tổng quan
biến thể cũ của 萱[xuan1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEN |
| Chú âm | ㄒㄩㄢˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「萱」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 萱[xuan1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】同萱。
Thuyết Văn
或从煖。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
煖聲。此字小徐無。張次立補。可刪。
【蕿】 (huyên) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 煖 (noãn ⟨huyên⟩ (Ấm.)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 萱 · 萱