薎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mit6 |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】同蠛。【史記·司馬相如傳】薎蠓踴躍。 又【字彙補】細也。【馬融·長笛賦】蹉纖根,跋薎縷。 又與蔑同。【柳宗元·乞兩河效用狀】薎爾小醜,尚欲逋誅。 又人名。【山海經】女祭女薎。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mit6 |
|---|
top-bottom
【字彙】同蠛。【史記·司馬相如傳】薎蠓踴躍。 又【字彙補】細也。【馬融·長笛賦】蹉纖根,跋薎縷。 又與蔑同。【柳宗元·乞兩河效用狀】薎爾小醜,尚欲逋誅。 又人名。【山海經】女祭女薎。