薕
Tổng quan
rơm rơm rạ [Eng: straw]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lim4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lem |
| Phản thiết | 力鹽切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力鹽切,音廉。【爾雅·釋草】蒹,薕。【註】似萑而細,高數尺,江東呼爲薕。又【廣志】三薕似箭,羽長三四寸,皮肥細,緗色,以蜜藏之,味甘酸可食。出交州,五月中熟。 又【類篇】薑也。
Thuyết Văn
蒹也。 从艸。廉聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
二字曡韵。 力鹽切。七部。
【薕】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 廉 (liêm) Phiên thiết: Lực diêm thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 鹽 (diêm) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'iêm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: liềm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kiêm (Cỏ kiêm) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư