đạt

Hán Việt: đạt

Tổng quan

plantago major

莙薘菜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđạt
Quảng Đôngdaat6
Nhật BảnOOBAKO
Chú âmㄉㄚˊ
Hán ngữ Trung cổdat
Phản thiết唐割切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Quân đạt thái} [莙薘菜]. Xem chữ {điềm} [菾].

Eng

  • CC-CEDICT plantago major

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】唐割切,音達。【類篇】草名。馬舄也。【謝朓詩】風振蕉薘裂。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 荙 · 荙 · 荙