Tổng quan

蓫薚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtong1
Hán ngữ Trung cổthang
Phản thiết仲良切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】吐郞切,音湯。【爾雅·釋草】蓫薚,馬尾。【註】關西呼爲薚,江東呼爲當陸,卽商陸也。 又【集韻】仲良切,音長。義同。或省作䓪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦳝 · 𧀫