sūn

Pinyin: sūn

Tổng quan

參見「薞蕪」條。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsūn
Quảng Đôngsyun1
Hán ngữ Trung cổsuon
Phản thiết蘇昆切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「薞蕪」條。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】思渾切【韻會】蘇昆切,𠀤音孫。【爾雅·釋草】蘾,烏薞。又:須,薞蕪。【註】薞蕪似羊蹄,葉細,味酢,可食。【篇海】一作𦻂。 考證:〔【爾雅·釋草】蘹,烏薞。〕 謹照原文蘹改蘾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蕵 · 𦻂 · 蕵