薥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | suk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | RENGETSUTSUJI |
| Hàn Quốc | 촉 |
| Phản thiết | 殊玉切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】殊玉切,音屬。薥葵,草名。 又厨玉切,通䕽。詳䕽字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | suk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | RENGETSUTSUJI |
| Hàn Quốc | 촉 |
| Phản thiết | 殊玉切 |
| Thanh mẫu | 常 |
top-bottom
【集韻】殊玉切,音屬。薥葵,草名。 又厨玉切,通䕽。詳䕽字註。