薫
Pinyin: xūn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 薰
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xūn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
| Nhật Bản | KUN |
| Hàn Quốc | 훈 |
| Chú âm | ㄒㄩㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hyon |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薫xūn 1."熏"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 薰
ja
- JMdict pleasant smell|aroma|fragrance|scent|pleasant-smelling vegetation
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 薰