薬
Pinyin: hào
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 藥
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hào |
|---|---|
| Nhật Bản | KUSURI |
| Hàn Quốc | YAK |
| Chú âm | ㄏㄠˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薬hào 1.见"薬侯"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 藥|药
ja
- JMdict medicine|pharmaceuticals|(legal) drugs|pill|ointment
- JMdict dope|narcotic|drug
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 藥