duì

Pinyin: duì

Tổng quan

[形] 草木茂盛。《文選.張衡.西京賦》:「鬱蓊薆薱。」唐.李善.注:「皆草木盛貌也。」

薆薱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinduì
Quảng Đôngdeoi6
Hán ngữ Trung cổduaih
Phản thiết徒對切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 草木茂盛。《文選.張衡.西京賦》:「鬱蓊薆薱。」唐.李善.注:「皆草木盛貌也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薱duì 1.草木茂盛貌。参见"薭薱"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【韻會】𠀤徒對切,音隊。【博雅】薱薱,茂也。【張衡·東京賦】鬱蓊薆薱。【註】草木盛貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰰱